Bài Viết Hay?

Thứ Tư, 18 tháng 9, 2013

Bảng giá cà phê hạt rang xay nguyên chất

*Quý khách có nhu cầu mua với giá sỉ vui lòng liên hệ: 0963.456.456

BẢNG GIÁ CÀ PHÊ HẠT

MSTÊNĐƠN VỊGIÁ
001Nguyên Chất 01 (Arabica) đặc biệtkg400,000
002Nguyên Chất 02 (Moka) đặc biệtkg380,000
003Nguyên Chất 03 (Arabica)kg360,000
004Nguyên Chất 04 (Arabica-Culi)kg350,000
005Nguyên Chất 05 (Moka-Culi)kg320,000
006Nguyên Chất 06 (Mellegourt)kg280,000
007Nguyên Chất 07 (Moka-Robusta)kg280,000
008Nguyên Chất 08 (Culi-Moka)kg250,000
009Nguyên Chất 09 (Culi)kg200,000
010Nguyên Chất 10 (Chồn)kg200,000
011Nguyên Chất 11 (Robusta-Moka)kg200,000
012Nguyên Chất 12 (BMT 12)kg170,000
013Nguyên Chất 13 (Chồn) thượng hạngkg420,000
014Nguyên Chất 14 (Moka)kg450,000
015Nguyên Chất 15 (Robusta)kg390,000
016Nguyên Chất 16 (Moka-Robusta)kg320,000
017Nguyên Chất 17 (Robusta-Moka)kg280,000
018Nguyên Chất 18 (Robusta-Culi)kg200,000
019Nguyên Chất 19 (Chồn)kg280,000
020Nguyên Chất 20 (BMT 20)kg200,000
021Nguyên Chất 21 (BMT 21)kg120,000
022Nguyên Chất 22 (Robusta) không tẩmkg320,000
023Nguyên Chất 23 (Moka) Cầu Đấtkg800,000
024Nguyên Chất 24 (Moka) đặc biệtkg600,000
025Nguyên Chất 25 (Moka-Robusta)kg500,000
026Nguyên Chất 26 (Moka-Culi)kg400,000
027Nguyên Chất 27 (Robusta) không tẩmkg350,000
028Nguyên Chất 28 (Arabica-Robusta) không tẩmkg300,000
029Nguyên Chất 29 (Robusta-Culi)kg250,000
030Nguyên Chất 30 (BMT-Moka)kg200,000
031Nguyên Chất 31 (Robusta-Moka-Culi)kg400,000
032Nguyên Chất 32 (Arabica-Robusta) không tẩmkg450,000
033Nguyên Chất 33 (Cà phê đá)kg200,000
034Nguyên Chất 34 (Robusta) không tẩmkg400,000
035Nguyên Chất 35 (Robusta-Culi)kg400,000
036Nguyên Chất 36 (Cà phê sữa đá)kg200,000
037Nguyên Chất 37 (Cà phê đá đặc biệt)kg400,000
038Cà Phê Chồn Arabicakg800,000
039Cà Phê Chồn Mokakg1.800,000
040Cà Phê Chồn Nuôi Trang Trạikg6.000,000
Nguồn: Bảng giá cà phê nguyên chất

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét